capital goods

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

capital goods

  1. ((econ)) liệu sản xuất, hàng tư liệu sản xuất.

Tham khảo[sửa]