capital letter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

capital letter /ˈkæ.pə.tᵊl ˈlɛ.tɜː/

  1. (Tech) Chữ hoa.

Tham khảo[sửa]