capitule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pi.tyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capitule /ka.pi.tyl/ |
capitules /ka.pi.tyl/ |
capitule gđ /ka.pi.tyl/
- (Thực vật học) Đầu (kiểu cụm hoa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capitule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)