carbohydrate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌdreɪt]

Danh từ[sửa]

carbohydrate /.ˌdreɪt/

  1. (Hoá học) Hyđat-cacbon.

Tham khảo[sửa]