Bước tới nội dung

cardiorespiratory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ cardio- + respiratory.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Tính từ

[sửa]

cardiorespiratory (không so sánh được)

  1. Liên hệ đến các hoạt động của timphổi.