cardiorespiratory
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ cardio- + respiratory.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɪɹətəɹi, -ɛspəɹətɔːɹi, -aɪɹətəɹi, -ɛspəɹətəɹi, -aɪɹətɔːɹi
Tính từ
[sửa]cardiorespiratory (không so sánh được)
Thể loại:
- Từ có tiền tố cardio- tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪɹətəɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɪɹətəɹi/8 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɛspəɹətɔːɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɛspəɹətɔːɹi/8 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/aɪɹətəɹi
- Vần:Tiếng Anh/aɪɹətəɹi/8 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɛspəɹətəɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɛspəɹətəɹi/8 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/aɪɹətɔːɹi
- Vần:Tiếng Anh/aɪɹətɔːɹi/8 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh