Bước tới nội dung

cardon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.dɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cardon
/kaʁ.dɔ̃/
cardons
/kaʁ.dɔ̃/

cardon /kaʁ.dɔ̃/

  1. (Thực vật học) Rau ca-đông.

Tham khảo