Bước tới nội dung

carefully

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.fəl.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

carefully /.fəl.li/

  1. Cẩn thận, chu đáo.

Tham khảo