caring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛ.riɳ/
| [ˈkɛ.riɳ] |
Tính từ
caring /ˈkɛ.riɳ/
- Chu đáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈkɛ.riɳ] |
caring /ˈkɛ.riɳ/