carny

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

carny ngoại động từ

  1. (Thông tục) Phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn.

Tham khảo[sửa]