carrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁe/
Ngoại động từ
carrer ngoại động từ /ka.ʁe/
- Làm cho vuông, đẽo vuông.
- Carrer un bloc de marbre — đẽo vuông tảng đá hoa
- (Toán học) Lập bình phương (một số); cầu phương (một hình).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)