cartography

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cartography /.fi/

  1. Thuật vẽ bản đồ.
  2. (Như) Cartology.

Tham khảo[sửa]