Bước tới nội dung

cartonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.tɔ.ne/

Ngoại động từ

cartonner ngoại động từ /kaʁ.tɔ.ne/

  1. Bọc các tông.
  2. Đóng bìa cứng (sách).

Tham khảo