cascading
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkæs.ˈkeɪ.diɳ/
Động từ
cascading
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cascade.
Tính từ
[sửa]cascading
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “cascading”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)