Bước tới nội dung

cassine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cassine
/ka.sin/
cassine
/ka.sin/

cassine gc /ka.sin/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Túp lều, ngôi nhà tồi tàn.

Tham khảo