Bước tới nội dung

castine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
castine
/kas.tin/
castine
/kas.tin/

castine gc /kas.tin/

  1. Đá vôi caxtin.

Tham khảo