Bước tới nội dung

catboat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæt.ˌboʊt/

Danh từ

catboat /ˈkæt.ˌboʊt/

  1. Thuyền một buồm.

Tham khảo