Bước tới nội dung

catin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.tɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
catin
/ka.tɛ̃/
catins
/ka.tɛ̃/

catin gc /ka.tɛ̃/

  1. (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Gái đĩ.

Tham khảo