cauldron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔl.drən/
| [ˈkɔl.drən] |
Danh từ
cauldron /ˈkɔl.drən/
- Vạc (để nấu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cauldron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)