Bước tới nội dung

causally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔ.zəl.li/

Phó từ

causally /ˈkɔ.zəl.li/

  1. Xem causal

Tham khảo