causant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | causant /kɔ.zɑ̃/ |
causants /kɔ.zɑ̃/ |
| Giống cái | causante /kɔ.zɑ̃t/ |
causantes /kɔ.zɑ̃t/ |
causant /kɔ.zɑ̃/
- (Thân mật) Thích chuyện trò.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “causant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)