Bước tới nội dung

caverne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.vɛʁn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
caverne
/ka.vɛʁn/
cavernes
/ka.vɛʁn/

caverne gc /ka.vɛʁn/

  1. Hang.
    Habitant des cavernes — dân ở hang
    cavernes pulmonaires — (y học) hang phổi (bệnh ho lao)
  2. Sào huyệt, ổ trộm cướp.

Tham khảo