Bước tới nội dung

cedar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsi.dɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

cedar /ˈsi.dɜː/

  1. (Thực vật học) Cây tuyết tùng.

Tham khảo