ceiba
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈseɪ.bə/
Danh từ
ceiba /ˈseɪ.bə/
- (Thực vật học) Cây bông gòn.
- Bông gòn.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ceiba”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
