centigram
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.tə.ˌɡræm/
Danh từ
centigram (số nhiều centigrams) /ˈsɛn.tə.ˌɡræm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centigram”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)