Bước tới nội dung

cephalad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛ.fə.ˌlæd/

Phó từ

cephalad /ˈsɛ.fə.ˌlæd/

  1. Về phía đầu.

Tham khảo