ceremoniously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

ceremoniously /ˌsɛr.ə.ˈmoʊ.ni.əs.li/

  1. Kiểu cách, khách sáo.

Tham khảo[sửa]