cerisier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

cerisier

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cerisier
/sʁi.zje/
cerisiers
/sʁi.zje/

cerisier /sʁi.zje/

  1. Anh đào (cây, gỗ).

Tham khảo[sửa]