Bước tới nội dung

cerium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪr.i.əm/

Danh từ

cerium /ˈsɪr.i.əm/

  1. (Hoá học) Xeri.

Tham khảo