cerium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪr.i.əm/
Danh từ
cerium /ˈsɪr.i.əm/
- (Hoá học) Xeri.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cerium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cerium /ˈsɪr.i.əm/