cermet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cermet /ˈsɜː.ˌmɛt/

  1. (Tech) Gốm kim thuộc.

Tham khảo[sửa]