Bước tới nội dung

certitudes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

certitudes

  1. Số nhiều của certitude

Từ đảo chữ

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

certitudes gc

  1. Số nhiều của certitude

Từ đảo chữ

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /θeɾtiˈtudes/ [θeɾ.t̪iˈt̪u.ð̞es]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /seɾtiˈtudes/ [seɾ.t̪iˈt̪u.ð̞es]
  • Vần: -udes
  • Tách âm tiết: cer‧ti‧tu‧des

Danh từ

certitudes  sn

  1. Số nhiều của certitud