certitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.tə.ˌtuːd/
Danh từ
certitude /ˈsɜː.tə.ˌtuːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “certitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.ti.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| certitude /sɛʁ.ti.tyd/ |
certitudes /sɛʁ.ti.tyd/ |
certitude gc /sɛʁ.ti.tyd/
- Sự xác thực; điều xác thực.
- Certitude d’un événement historique — sự xác thực của một sự kiện lịch sử
- Sự tin chắc.
- Avoir la certitude que — tin chắc rằng
- Sự vững vàng, sự già giặn.
- Dessiner avec certitude — vẻ già giặn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “certitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)