Bước tới nội dung

châle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
châle
/ʃal/
châles
/ʃal/

châle /ʃal/

  1. Khăn san, khăn choàng vai.
    col châle — cổ chéo (áo)

Tham khảo