châle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| châle /ʃal/ |
châles /ʃal/ |
châle gđ /ʃal/
- Khăn san, khăn choàng vai.
- col châle — cổ chéo (áo)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “châle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)