cha-cha-cha

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cha-cha-cha
/se.a.ʃa.se.a.ʃa.se.a.ʃa/
cha-cha-cha
/se.a.ʃa.se.a.ʃa.se.a.ʃa/

cha-cha-cha /se.a.ʃa.se.a.ʃa.se.a.ʃa/

  1. Điệu satsatsa.

Tham khảo[sửa]