Bước tới nội dung

chacal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chacal
/ʃa.kal/
chacals
/ʃa.kal/

chacal /ʃa.kal/

  1. (Số nhiều chacals) (động vật học) chó rừng.

Tham khảo