Bước tới nội dung

chadless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃæd.ləs/

Danh từ

chadless /ˈtʃæd.ləs/

  1. (Tech) Không mẩu vụn.

Tham khảo