chaldéen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kal.de.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
| Giống cái | chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéen /kal.de.ɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaldéen /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéen gđ /kal.de.ɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chaldéen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)