chambered

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

chambered /ˈtʃeɪm.bɜːd/

  1. phòng riêng.

Tham khảo[sửa]