Bước tới nội dung

chamberlain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "GA" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ˈt͡ʃeɪmbɚlɪn/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "RP" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ˈt͡ʃeɪmbəlɪn/

Danh từ[sửa]

chamberlain (số nhiều chamberlains)

  1. Viên thị thần.

Tham khảo[sửa]