chandail

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʃɑ̃.daj/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chandail
/ʃɑ̃.daj/
chandails
/ʃɑ̃.daj/

chandail /ʃɑ̃.daj/

  1. Áo săngđay.

Tham khảo[sửa]