chapardage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.paʁ.daʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chapardage /ʃa.paʁ.daʒ/ |
chapardages /ʃa.paʁ.daʒ/ |
chapardage gđ /ʃa.paʁ.daʒ/
- (Thân mật) Sự ăn cắp vặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chapardage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)