charpentier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.pɑ̃.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| charpentier /ʃaʁ.pɑ̃.tje/ |
charpentiers /ʃaʁ.pɑ̃.tje/ |
charpentier gđ /ʃaʁ.pɑ̃.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charpentier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)