charretée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| charretée /ʃaʁ.te/ |
charretées /ʃaʁ.te/ |
charretée gc /ʃaʁ.te/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “charretée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)