Bước tới nội dung

chasse-mouches

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃas.muʃ/

Danh từ

chasse-mouches /ʃas.muʃ/

  1. Cái xua ruồi.
  2. Lưới che ruồi (phủ lưng ngựa).

Tham khảo