chastely
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃeɪst.li/
Phó từ
chastely /ˈtʃeɪst.li/
- Xem chaste
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chastely”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
chastely /ˈtʃeɪst.li/