Bước tới nội dung

chaudronnerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɔd.ʁɔn.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chaudronnerie
/ʃɔd.ʁɔn.ʁi/
chaudronneries
/ʃɔd.ʁɔn.ʁi/

chaudronnerie gc /ʃɔd.ʁɔn.ʁi/

  1. Nghề làm xanh chảo; xưởng làm xanh chảo.
  2. Nghề bán xanh chảo.
  3. Xanh chảo.

Tham khảo