chayote

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chayote /tʃɑɪ.ˈjoʊ.ti/

  1. (Thực vật) Cây su su.

Tham khảo[sửa]