checkered
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛ.kɜːd/
Tính từ
checkered /ˈtʃɛ.kɜːd/
- Như chequered.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “checkered”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
checkered /ˈtʃɛ.kɜːd/