cheery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtʃɪr.i]

Tính từ[sửa]

cheery /ˈtʃɪr.i/

  1. Vui vẻ, hân hoan.

Tham khảo[sửa]