Bước tới nội dung

cheetah

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

cheetah

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃi.tə/

Danh từ

cheetah /ˈtʃi.tə/

  1. (Động vật học) Loài báo gêpa.

Tham khảo