cheftaine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɛf.tɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cheftaine /ʃɛf.tɛn/ |
cheftaines /ʃəf.tɛn/ |
cheftaine gc /ʃɛf.tɛn/
- Nữ đoàn trưởng (hướng đạo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheftaine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)